Từ điển › 恶创恶创惡創 nghĩa là gìè chuāngHán Việt: ẠC SÁNGvết loét ác tính (Đông y)Nghĩa è chuāngHán Việt: ẠC SÁNGvết loét ác tính (Đông y)Tiếng Anh: malign sore (TCM)Chữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →