恶劣影响惡劣影響 nghĩa là gì
è liè yǐng xiǎng
ảnh hưởng xấu
Nghĩa
è liè yǐng xiǎng
- ảnh hưởng xấu
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →