Từ điển › 恶化恶化惡化 nghĩa là gìè huàHán Việt: ẠC HOÁtrở nên tồi tệNghĩa è huàHSK 7Hán Việt: ẠC HOÁtrở nên tồi tệTiếng Anh: to worsenChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →