Từ điển › 恶口恶口惡口 nghĩa là gìè kǒuHán Việt: ẠC KHẨUngôn ngữ thô tụcNghĩa è kǒuHán Việt: ẠC KHẨUngôn ngữ thô tụcmiệng lưỡi độc địaTiếng Anh: bad language; foul mouthChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →