恶名昭著惡名昭著 nghĩa là gì
è míng zhāo zhù
khét tiếng (thành ngữ)
Nghĩa
è míng zhāo zhù
- khét tiếng (thành ngữ)
- tai tiếng
Tiếng Anh: notorious; infamous
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 昭zhāobright, luminous; clear, manifest9 nét · Xem thứ tự nét →
- 著zhe · Hán Việt: trứto show, to prove, to make known11 nét · Xem thứ tự nét →