Từ điển › 恶妇恶妇惡婦 nghĩa là gìè fùHán Việt: ẠC PHỤngười vợ hung ácNghĩa è fùHán Việt: ẠC PHỤngười vợ hung ácTiếng Anh: vicious wifeChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →