Từ điển › 恶徒恶徒惡徒 nghĩa là gìè túHán Việt: ẠC ĐỒlưu manhNghĩa è túHán Việt: ẠC ĐỒlưu manhngười xấuTiếng Anh: hoodlum; bad guyChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →