Từ điển › 恶德恶德惡德 nghĩa là gìè déHán Việt: ẠC ĐỨChành vi độc ácNghĩa è déHán Việt: ẠC ĐỨChành vi độc áchành vi xấu xaTiếng Anh: wickedness; evil behaviorChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →