恶心噁心 · 惡心 nghĩa là gì
ě xīn · è xīnHán Việt: ẠC TÂM
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
Nghĩa (3 cách đọc)
ě xīnHSK 4Hán Việt: ẠC TÂMPhổ biến #2463
- biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
Tiếng Anh: variant of 惡心|恶心[e3 xin1]
ě xīnHSK 4Hán Việt: ẠC TÂMPhổ biến #2463
- buồn nôn
- cảm thấy ốm
- lợm giọng
- gây buồn nôn
- làm mất mặt (cố tình)
Tiếng Anh: nausea; to feel sick; disgust; nauseating; to embarrass (deliberately)
è xīnHSK 4Hán Việt: ẠC TÂMPhổ biến #2463
- thói quen xấu
- thói quen ác
- tật xấu
Tiếng Anh: bad habit; vicious habit; vice