恶性循环惡性循環 nghĩa là gì
è xìng xún huán
vòng tròn luẩn quẩn
Nghĩa
è xìng xún huán
- vòng tròn luẩn quẩn
Tiếng Anh: vicious circle
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →