Từ điển › 恶性瘤恶性瘤惡性瘤 nghĩa là gìè xìng liúkhối u ác tínhNghĩa è xìng liúkhối u ác tínhTiếng Anh: malignant tumorChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →