恶性转移惡性轉移 nghĩa là gì
è xìng zhuǎn yíHán Việt: ẠC TÍNH CHUYỂN DỜI
(y học) di căn
Nghĩa
è xìng zhuǎn yíHán Việt: ẠC TÍNH CHUYỂN DỜI
- (y học) di căn
Tiếng Anh: (medicine) metastasis
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →