恶性通货膨胀惡性通貨膨脹 nghĩa là gì
è xìng tōng huò péng zhàngHán Việt: ẠC TÍNH THÔNG HOÁ BÀNH TRƯỚNG
lạm phát phi mã
Nghĩa
è xìng tōng huò péng zhàngHán Việt: ẠC TÍNH THÔNG HOÁ BÀNH TRƯỚNG
- lạm phát phi mã
Tiếng Anh: hyperinflation
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 膨péng · Hán Việt: bànhbloated, inflated, swollen; to swell16 nét · Xem thứ tự nét →
- 胀zhàng · Hán Việt: trướngswelling, inflation8 nét · Xem thứ tự nét →