恶意中伤惡意中傷 nghĩa là gì
è yì zhòng shāngHán Việt: ẠC Ý TRUNG THƯƠNG
vu khống một cách ác ý
Nghĩa
è yì zhòng shāngHán Việt: ẠC Ý TRUNG THƯƠNG
- vu khống một cách ác ý
Tiếng Anh: to slander maliciously
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →