恶意软件惡意軟件 nghĩa là gì
è yì ruǎn jiànHán Việt: ẠC Ý NHUYỄN KIỆN
phần mềm độc hại (tin học)
Nghĩa
è yì ruǎn jiànHán Việt: ẠC Ý NHUYỄN KIỆN
- phần mềm độc hại (tin học)
Tiếng Anh: malware (computing)
Chữ thành phần
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →