Từ điển › 恶梦恶梦惡夢 nghĩa là gìè mèngác mộngNghĩa è mèngác mộngTiếng Anh: nightmareChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →