悄悄话悄悄話 nghĩa là gì
qiāo qiao huà
thì thầm
Nghĩa
qiāo qiao huà
- thì thầm
- lời nói riêng
- tâm sự
- lời yêu thương
Tiếng Anh: whisperings; private words; confidences; sweet nothings
qiāo qiao huà
thì thầm
Tiếng Anh: whisperings; private words; confidences; sweet nothings