悔恨交加 nghĩa là gì
huǐ hèn jiāo jiāHán Việt: HỐI HẬN GIAO GIA
cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)
Nghĩa
huǐ hèn jiāo jiāHán Việt: HỐI HẬN GIAO GIA
- cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)
Tiếng Anh: to feel remorse and shame (idiom)
Chữ thành phần
- 悔huǐ · Hán Việt: hốito regret, to repent, to show remorse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →