Từ điển › 悠久悠久 nghĩa là gìyōu jiǔlâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)Nghĩa yōu jiǔHSK 7lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)Tiếng Anh: long (tradition, history etc)Chữ thành phần悠yōudistant, remote; long, far; carefree11 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →