Từ điển › 患处患处患處 nghĩa là gìhuàn chùHán Việt: HOẠN XỬphần bị tổn thươngNghĩa huàn chùHán Việt: HOẠN XỬphần bị tổn thươngTiếng Anh: afflicted partChữ thành phần患huàn · Hán Việt: hoạnsuffering; misfortune; trouble; to suffer11 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →