Từ điển › 患病患病 nghĩa là gìhuàn bìngHán Việt: HOẠN BỆNHbị ốmNghĩa huàn bìngHSK 7Hán Việt: HOẠN BỆNHbị ốmTiếng Anh: to fall illChữ thành phần患huàn · Hán Việt: hoạnsuffering; misfortune; trouble; to suffer11 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 患病患病者huàn bìng zhě người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân