Từ điển › 患者患者 nghĩa là gìhuàn zhěbệnh nhân; người chịu bệnhNghĩa huàn zhěHSK 6Phổ biến #2539bệnh nhân; người chịu bệnhTiếng Anh: patient; suffererChữ thành phần患huàn · Hán Việt: hoạnsuffering; misfortune; trouble; to suffer11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →