Từ điển › 您好您好 nghĩa là gìnín hǎoxin chào (lịch sự)Nghĩa nín hǎoxin chào (lịch sự)Chữ thành phần您nínhonorific for 'you'11 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →