Từ điển › 悬垂悬垂懸垂 nghĩa là gìxuán chuírủ xuốngNghĩa xuán chuírủ xuốngđong đưađược treoTiếng Anh: to hang down; to dangle; to be suspendedChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →