Từ điển › 悬岩悬岩懸岩 nghĩa là gìxuán yánvách đáNghĩa xuán yánvách đáTiếng Anh: cliffChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →