悬崖峭壁懸崖峭壁 nghĩa là gì
xuán yá qiào bì
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Nghĩa
xuán yá qiào bì
- vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) sheer cliffs and precipitous rock faces
xuán yá qiào bì
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) sheer cliffs and precipitous rock faces