悬崖绝壁懸崖絕壁 nghĩa là gì
xuán yá jué bì
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Nghĩa
xuán yá jué bì
- vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Tiếng Anh: see 懸崖峭壁|悬崖峭壁[xuan2 ya2 qiao4 bi4]
xuán yá jué bì
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Tiếng Anh: see 懸崖峭壁|悬崖峭壁[xuan2 ya2 qiao4 bi4]