悬带懸帶 nghĩa là gì
xuán dài
đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)
Nghĩa
xuán dài
- đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)
Tiếng Anh: sling (for immobilizing an injured limb etc)
xuán dài
đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)
Tiếng Anh: sling (for immobilizing an injured limb etc)