悬挂式滑翔懸掛式滑翔 nghĩa là gì
xuán guà shì huá xiáng
môn dù lượn có khung cứng
Nghĩa
xuán guà shì huá xiáng
- môn dù lượn có khung cứng
Tiếng Anh: hang-gliding
Chữ thành phần
- 悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →
- 翔xiángto soar, to hover, to glide12 nét · Xem thứ tự nét →