Từ điển › 悬殊悬殊懸殊 nghĩa là gìxuán shūkhác biệt lớn; hoàn toàn trái ngượcNghĩa xuán shūHSK 7khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngượcTiếng Anh: vastly different; poles apartChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →殊shū · Hán Việt: thùadifferent, special, unusual10 nét · Xem thứ tự nét →