悬河懸河 nghĩa là gì
xuán hé
sông "treo" (con sông có đê mà lòng sông cao hơn đồng bằng xung quanh)
Nghĩa
xuán hé
- sông "treo" (con sông có đê mà lòng sông cao hơn đồng bằng xung quanh)
- (văn học) thác nước
- (nghĩa bóng) dòng lời cuồn cuộn
Tiếng Anh: "hanging" river (an embanked one whose riverbed is higher than the surrounding floodplain); (literary) waterfall; cataract; (fig.) torrent of words