悬浮微粒懸浮微粒 nghĩa là gì
xuán fú wēi lì
hạt bụi
Nghĩa
xuán fú wēi lì
- hạt bụi
- hạt vật chất
Tiếng Anh: particulates; particulate matter
Chữ thành phần
- 悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →
- 浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →
- 微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →
- 粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →