Từ điển › 悬疑悬疑懸疑 nghĩa là gìxuán yíhồi hộpNghĩa xuán yíhồi hộpTiếng Anh: suspenseChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →