悬空懸空 nghĩa là gì
xuán kōng
lơ lửng trong không trung
Nghĩa
xuán kōng
- lơ lửng trong không trung
- bị treo lơ lửng
- (ví von) không chắc chắn
Tiếng Anh: to hang in the air; suspended in midair; (fig.) uncertain
xuán kōng
lơ lửng trong không trung
Tiếng Anh: to hang in the air; suspended in midair; (fig.) uncertain