Từ điển › 悬臂悬臂懸臂 nghĩa là gìxuán bìdầm chìaNghĩa xuán bìdầm chìaTiếng Anh: cantileverChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →臂bìarm17 nét · Xem thứ tự nét →