悬荡懸盪 nghĩa là gì
xuán dàng
treo lơ lửng; đung đưa
Nghĩa
xuán dàng
- treo lơ lửng; đung đưa
- (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn
Tiếng Anh: to hang suspended; to dangle; (fig.) to be in limbo; to be in a state of uncertainty