Từ điển › 悬赏悬赏懸賞 nghĩa là gìxuán shǎngtreo thưởngNghĩa xuán shǎngtreo thưởngtiền thưởngTiếng Anh: to offer a reward; bountyChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →赏shǎng · Hán Việt: thưởngreward; to appreciate; to bestow, to grant12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悬赏悬赏令xuán shǎng lìng lệnh treo thưởng (bắt tội phạm)