Từ điển › 悲伤悲伤悲傷 nghĩa là gìbēi shāngHán Việt: BI THƯƠNGbuồn; đau buồnNghĩa bēi shāngHSK 5Hán Việt: BI THƯƠNGPhổ biến #3739buồn; đau buồnTiếng Anh: sad; sorrowfulChữ thành phần悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →