Từ điển › 悲剧性悲剧性悲劇性 nghĩa là gìbēi jù xìngHán Việt: BI CƯA TÍNHbi thươngNghĩa bēi jù xìngHán Việt: BI CƯA TÍNHbi thươngTiếng Anh: tragicChữ thành phần悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →