悲剧缺陷悲劇缺陷 nghĩa là gì
bēi jù quē xiànHán Việt: BI CƯA KHUYẾT HÃM
thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
Nghĩa
bēi jù quē xiànHán Việt: BI CƯA KHUYẾT HÃM
- thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
Tiếng Anh: tragic flaw (Aristotle's hamartia)
Chữ thành phần
- 悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →