Từ điển › 悲惨悲惨悲慘 nghĩa là gìbēi cǎnHán Việt: BI THẢMkhốn khổNghĩa bēi cǎnHSK 6Hán Việt: BI THẢMkhốn khổbi thảmTiếng Anh: miserable; tragicChữ thành phần悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悲惨悲惨世界Bēi cǎn Shì jiè Những Người Khốn Khổ (1862) của Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[Wei2 ke4 duo1 · Yu3 guo3]