Từ điển › 悲痛悲痛 nghĩa là gìbēi tòngHán Việt: BI THỐNGđau buồnNghĩa bēi tòngHSK 7Hán Việt: BI THỐNGđau buồnđau khổTiếng Anh: grieved; sorrowfulChữ thành phần悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →