Từ điển › 悼念悼念 nghĩa là gìdào niànHán Việt: ĐIỆU NIỆMđau buồnNghĩa dào niànHSK 7Hán Việt: ĐIỆU NIỆMđau buồnTiếng Anh: to grieveChữ thành phần悼dào · Hán Việt: điệuto grieve, to lament, to mourn11 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →