情不自禁 nghĩa là gì
qíng bù zì jīnHán Việt: TÌNH BẤT TỰ CẤM
(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
Nghĩa
qíng bù zì jīnHSK 7Hán Việt: TÌNH BẤT TỰ CẤM
- (thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
Tiếng Anh: (idiom) cannot refrain from; cannot help; cannot but
Chữ thành phần
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →