Từ điển › 情人节情人节情人節 nghĩa là gìQíng rén jiéHán Việt: TÌNH NHÂN TIẾTNgày Lễ Tình nhânNghĩa Qíng rén jiéHán Việt: TÌNH NHÂN TIẾTNgày Lễ Tình nhânTiếng Anh: Valentine's DayChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →