Từ điển › 情侣酒店情侣酒店情侶酒店 nghĩa là gìqíng lǚ jiǔ diànkhách sạn tình nhânNghĩa qíng lǚ jiǔ diànkhách sạn tình nhânTiếng Anh: love hotelChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →