Từ điển › 情侣鹦鹉情侣鹦鹉情侶鸚鵡 nghĩa là gìqíng lǚ yīng wǔvẹt yêuNghĩa qíng lǚ yīng wǔvẹt yêuTiếng Anh: lovebirdsChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →鹦yīngparrot16 nét · Xem thứ tự nét →鹉wǔ · Hán Việt: vũspecies of parrot13 nét · Xem thứ tự nét →