情况情況 nghĩa là gì
qíng kuàngHán Việt: TÌNH HUỐNG
hoàn cảnh; tình hình; tình huống
Nghĩa
qíng kuàngHSK 3Hán Việt: TÌNH HUỐNGPhổ biến #245
- hoàn cảnh; tình hình; tình huống
- LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tiếng Anh: circumstances; state of affairs; situation; CL:種|种[zhong3]