Từ điển › 情分情分 nghĩa là gìqíng fènHán Việt: TÌNH PHÂNtình cảm; tình bạnNghĩa qíng fènHán Việt: TÌNH PHÂNtình cảm; tình bạnTiếng Anh: mutual affection; friendshipChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →