Từ điển › 情势情势情勢 nghĩa là gìqíng shìHán Việt: TÌNH THẾtình hìnhNghĩa qíng shìHán Việt: TÌNH THẾtình hìnhtình huốngTiếng Anh: situation; circumstanceChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →